Rug là gì?
Rug nghĩa là Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn

Ví dụ với Rug
A handwoven Persian rug added rich textures and warm colors to the hardwood living room floor.
Một tấm thảm Ba Tư dệt tay đã mang lại kết cấu phong phú và màu sắc ấm áp cho sàn gỗ phòng khách
A1Wipe your shoes on the welcome rug at the entrance door.
Hãy lau giày trên tấm thảm chào mừng ở cửa ra vào nhé.
B1Vacuuming the living room rug twice weekly keeps it free of allergens and pet hair.
Hút bụi thảm phòng khách hai lần mỗi tuần giúp nó không bị bám chất gây dị ứng và lông thú cưng.
B2Natural fiber jute rugs offer sustainable acoustic dampening and tactile earthiness for open-concept floorplans.
Thảm sợi đay tự nhiên mang lại khả năng tiêu âm bền vững và cảm giác mộc mạc cho các mặt bằng không gian mở.
Cụm từ thường đi với Rug
- area rug: thảm trải khu vực
- wool rug: thảm len
- handwoven rug: thảm dệt thủ công
Từ đồng nghĩa
- carpet: thảm
- mat: tấm thảm chùi/trải
Mẹo ghi nhớ
Rắc (Rug) - rắc phấn hoa lên tấm thảm trải sàn cho thơm phòng khách.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc
- Mantlepiece Bệ trên lò sưởi, gờ trang trí lò sưởi
- loveseat ghế xô-pha đôi cho hai người
- blinds mành rèm chớp che nắng
- credenza tủ bục phòng khách / tủ phụ trang trí
- tapestry thảm dệt nghệ thuật treo tường
- end table bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha
- drapes rèm vải buông dài sang trọng
- lampshade chao đèn chụp đèn phòng khách