lampshade là gì?

/ˈlæmpʃeɪd/Danh từ

lampshade nghĩa là chao đèn chụp đèn phòng khách

Hình minh họa từ lampshade - chao đèn chụp đèn phòng khách

Ví dụ với lampshade

  • We can see a lampshade here.

    Chúng ta có thể thấy một chao đèn chụp đèn phòng khách ở đây.

  • A1We can see a lampshade here.

    Chúng ta có thể thấy một chao đèn chụp đèn phòng khách ở đây.

  • B1Understanding the role of lampshade is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chao đèn chụp đèn phòng khách là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how lampshade influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chao đèn chụp đèn phòng khách ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với lampshade

  • common lampshade: chao đèn chụp đèn phòng khách phổ biến
  • essential lampshade: chao đèn chụp đèn phòng khách thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • lamp cover: chao đèn

Mẹo ghi nhớ

Chao đèn lampshade vải lụa khuếch tán ánh sáng vàng ấm áp khắp căn phòng.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →