mantelpiece là gì?
mantelpiece nghĩa là bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng

Ví dụ với mantelpiece
We can see a mantelpiece here.
Chúng ta có thể thấy một bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng ở đây.
A1We can see a mantelpiece here.
Chúng ta có thể thấy một bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng ở đây.
B1Understanding the role of mantelpiece is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how mantelpiece influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với mantelpiece
- common mantelpiece: bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng phổ biến
- essential mantelpiece: bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fireplace shelf: bệ lò sưởi
Mẹo ghi nhớ
Bày những khung ảnh gia đình ấm cúng trên mantelpiece gờ lò sưởi.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi
- drapery rèm vải buông dài dày dặn
- sconce đèn gắn tường trang trí tường
- upholstery vải hoặc da bọc ghế đệm
- Air conditioner Máy điều hòa không khí
- Armchair Ghế bành
- Bookshelf/Bookcase Giá sách, kệ sách
- Carpet Thảm
- Chair Ghế tựa
- Clock Đồng hồ treo tường/để bàn
- Curtain Rèm cửa
- Cushion Gối tựa (trên ghế sofa)