Bookshelf/Bookcase là gì?
Bookshelf/Bookcase nghĩa là Giá sách, kệ sách

Ví dụ với Bookshelf/Bookcase
The bookshelf in the library is too high that I cannot reach it.
Giá sách trong thư viện quá cao đến mức tôi không thể với tới được
A1He organized his colorful novels alphabetically on the wooden bookshelf.
Cậu ấy sắp xếp những cuốn tiểu thuyết rực rỡ theo thứ tự chữ cái trên giá sách gỗ.
B1Floor-to-ceiling bookshelves along living room walls create an erudite, cozy ambiance.
Những kệ sách kịch trần dọc tường phòng khách tạo nên một không gian bác học và ấm cúng.
B2Reinforced brackets prevented heavy art encyclopedias from bowing the oak bookcase shelves.
Các thanh giằng gia cố đã ngăn những cuốn bách khoa nghệ thuật nặng làm võng mặt kệ tủ sách bằng gỗ sồi.
Cụm từ thường đi với Bookshelf/Bookcase
- wooden bookshelf: kệ sách bằng gỗ
- stacked bookshelf: giá sách đầy ắp
- organize bookshelf: sắp xếp giá sách
Từ đồng nghĩa
- bookcase: tủ sách
- shelving unit: kệ chứa
Mẹo ghi nhớ
Bốc sếp (Bookshelf) từng cuốn sách xếp ngay ngắn lên giá sách.