centerpiece là gì?
centerpiece nghĩa là bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà

Ví dụ với centerpiece
We can see a centerpiece here.
Chúng ta có thể thấy một bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà ở đây.
A1We can see a centerpiece here.
Chúng ta có thể thấy một bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà ở đây.
B1Understanding the role of centerpiece is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how centerpiece influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với centerpiece
- common centerpiece: bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà phổ biến
- essential centerpiece: bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- table decor: đồ trang trí giữa bàn
Mẹo ghi nhớ
Bình hoa cúc họa mi làm điểm nhấn centerpiece xinh xắn giữa bàn trà phòng khách.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi
- drapery rèm vải buông dài dày dặn
- sconce đèn gắn tường trang trí tường
- upholstery vải hoặc da bọc ghế đệm
- Air conditioner Máy điều hòa không khí
- Armchair Ghế bành
- Bookshelf/Bookcase Giá sách, kệ sách
- Carpet Thảm