coaster là gì?
coaster nghĩa là miếng lót cốc thấm nước

Ví dụ với coaster
We can see a coaster here.
Chúng ta có thể thấy một miếng lót cốc thấm nước ở đây.
A1We can see a coaster here.
Chúng ta có thể thấy một miếng lót cốc thấm nước ở đây.
B1Understanding the role of coaster is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của miếng lót cốc thấm nước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how coaster influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy miếng lót cốc thấm nước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với coaster
- common coaster: miếng lót cốc thấm nước phổ biến
- essential coaster: miếng lót cốc thấm nước thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- drink mat: đế lót ly
Mẹo ghi nhớ
Đặt cốc nước lạnh lên miếng lót coaster bằng gỗ bần để tránh làm ố mặt bàn gỗ.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi
- drapery rèm vải buông dài dày dặn
- sconce đèn gắn tường trang trí tường
- upholstery vải hoặc da bọc ghế đệm
- Air conditioner Máy điều hòa không khí
- Armchair Ghế bành
- Bookshelf/Bookcase Giá sách, kệ sách