tapestry là gì?
tapestry nghĩa là thảm dệt nghệ thuật treo tường

Ví dụ với tapestry
An intricate Flemish tapestry depicting forest unicorns hung in the castle gallery.
Một tấm thảm dệt Flemish tinh xảo mô tả những chú kỳ lân trong rừng được treo trong phòng trưng bày lâu đài.
A1The medieval tapestry was carefully conserved behind glass.
Tấm thảm dệt thời trung cổ được bảo quản cẩn thận phía sau lồng kính.
B1Colorful bohemian tapestries brought warmth and bohemian character to the loft apartment.
Những tấm thảm dệt bohemieng rực rỡ sắc màu đã mang lại sự ấm áp và cá tính tự do cho căn hộ gác xép.
B2Historical tapestries served double duty in draughty stone castles, functioning both as monumental storytelling mediums and thermal wall insulation.
Những tấm thảm dệt trong lịch sử phục vụ hai mục đích trong các lâu đài đá lộng gió, vừa đóng vai trò là phương tiện kể chuyện đồ sộ vừa là lớp cách nhiệt cho tường.
Cụm từ thường đi với tapestry
- woven tapestry: thảm dệt nghệ thuật
- wall tapestry: thảm thêu dệt treo tường
Từ đồng nghĩa
- wall hanging: đồ treo tường trang trí
Mẹo ghi nhớ
Tape (dải băng) -> tapestry là tấm thảm dệt tay bằng len chỉ màu với những bức tranh nghệ thuật sống động.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- end table bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha
- drapes rèm vải buông dài sang trọng
- lampshade chao đèn chụp đèn phòng khách
- soundbar loa thanh âm thanh vòm tivi
- footrest ghế đôn gác chân thư giãn
- rocking chair chiếc ghế bập bênh thư giãn
- coaster miếng lót cốc thấm nước
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng