Floor lamp là gì?

/flɔːr læmp/Danh từ

Floor lamp nghĩa là Đèn sàn, đèn cây đứng

Hình minh họa từ Floor lamp - Đèn sàn, đèn cây đứng

Ví dụ với Floor lamp

  • A sleek brass floor lamp illuminated the reading corner beside the couch.

    Một chiếc đèn sàn bằng đồng bóng bẩy chiếu sáng góc đọc sách cạnh ghế sofa

  • A1The floor lamp in the living room provides warm, soft light.

    Chiếc đèn sàn trong phòng khách mang lại ánh sáng ấm áp, dịu nhẹ.

  • B1Place the floor lamp next to your favorite chair for comfortable evening reading.

    Hãy đặt đèn sàn cạnh chiếc ghế yêu thích của bạn để đọc sách buổi tối thật thoải mái.

  • B2Dimmable arc floor lamps serve as architectural statement pieces while delivering targeted task illumination.

    Đèn cây cần cong chỉnh sáng đóng vai trò như điểm nhấn kiến trúc đồng thời mang lại ánh sáng tập trung.

Cụm từ thường đi với Floor lamp

  • adjustable floor lamp: đèn sàn điều chỉnh độ cao
  • arc floor lamp: đèn sàn cần cong
  • turn on the floor lamp: bật đèn sàn

Từ đồng nghĩa

  • standing lamp: đèn đứng
  • standard lamp: đèn cây tiêu chuẩn

Mẹo ghi nhớ

Phao lò lam (Floor lamp) - cây đèn sàn đứng vững trên sàn nhà như chiếc phao.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →