Fireplace là gì?
Fireplace nghĩa là Lò sưởi

Ví dụ với Fireplace
We gathered around the warm fireplace on chilly winter nights.
Chúng tôi quây quần bên lò sưởi ấm cúng vào những đêm đông se lạnh
A1We drank hot chocolate sitting by the cozy stone fireplace.
Chúng tôi uống sô-cô-la nóng khi ngồi bên lò sưởi đá ấm cúng.
B1Crackling oak logs in the living room fireplace radiated soothing warmth during freezing winter blizzards.
Những khúc gỗ sồi nổ tanh tách trong lò sưởi phòng khách tỏa ra hơi ấm dịu dàng suốt trận bão tuyết giá lạnh.
B2Modern gas fireplaces feature realistic ceramic logs and ventless flues to achieve ninety percent energy efficiency.
Lò sưởi ga hiện đại có khúc củi gốm như thật và ống khói không cần thoát gió đạt hiệu suất năng lượng 90%.
Cụm từ thường đi với Fireplace
- stone fireplace: lò sưởi bằng đá
- sit by the fireplace: ngồi sưởi ấm bên lò sưởi
- roaring fireplace: lò sưởi cháy rực lửa ấm cúng
Từ đồng nghĩa
- hearth: bếp sưởi gia đình
- chimneypiece: khung lò sưởi
Mẹo ghi nhớ
Phải rẽ vào (Fireplace) nhà ngồi bên lò sưởi ấm áp tránh bão tuyết bên ngoài.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Bookshelf Kệ sách
- Coffee table Bàn trà, bàn sofa phòng khách
- Floor lamp Đèn sàn, đèn cây đứng
- Ornament Đồ trang trí, vật trang hoàng
- Stool Ghế đẩu (không có lưng tựa)
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc
- Mantlepiece Bệ trên lò sưởi, gờ trang trí lò sưởi
- loveseat ghế xô-pha đôi cho hai người