lantern là gì?
lantern nghĩa là đèn lồng tỏa ánh ấm áp

Ví dụ với lantern
We can see a lantern here.
Chúng ta có thể thấy một đèn lồng tỏa ánh ấm áp ở đây.
A1We can see a lantern here.
Chúng ta có thể thấy một đèn lồng tỏa ánh ấm áp ở đây.
B1Understanding the role of lantern is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đèn lồng tỏa ánh ấm áp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how lantern influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đèn lồng tỏa ánh ấm áp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với lantern
- common lantern: đèn lồng tỏa ánh ấm áp phổ biến
- essential lantern: đèn lồng tỏa ánh ấm áp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- lamp fixture: đèn lồng trang trí
Mẹo ghi nhớ
Treo đèn lantern lồng đỏ lung linh trước hiên nhà đón Tết Trung thu sum vầy.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- merriment niềm vui rộn ràng tiếng cười
- gather tụ họp sum vầy ấm cúng
- reveler người tham gia vui chơi hội hè
- jovial vui vẻ niềm nở sảng khoái
- commemorate tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ
- Blessing Phước lành
- Celebrate Ăn mừng, chào mừng
- Christmas Lễ Giáng sinh
- Decorate Trang trí, trang hoàng
- Easter Lễ Phục sinh
- Festival Lễ hội
- Festive Có tính chất, không khí lễ hội