jovial là gì?

/ˈdʒəʊviəl/Tính từ

jovial nghĩa là vui vẻ niềm nở sảng khoái

Hình minh họa từ jovial - vui vẻ niềm nở sảng khoái

Ví dụ với jovial

  • This thing looks very jovial.

    Thứ này trông rất vui vẻ niềm nở sảng khoái.

  • A1This thing looks very jovial.

    Thứ này trông rất vui vẻ niềm nở sảng khoái.

  • B1It is widely recognized as a jovial example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ vui vẻ niềm nở sảng khoái trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how jovial attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính vui vẻ niềm nở sảng khoái tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với jovial

  • very jovial: rất vui vẻ niềm nở sảng khoái
  • increasingly jovial: ngày càng vui vẻ niềm nở sảng khoái

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Nụ cười jovial niềm nở hồn hậu của người chủ nhà xua tan mọi khoảng cách.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →