Festive là gì?

/ˈfɛstɪv/Tính từ

Festive nghĩa là Có tính chất, không khí lễ hội

Hình minh họa từ Festive - Có tính chất, không khí lễ hội

Ví dụ với Festive

  • You can feel the festive air around you.

    Bạn có thể cảm nhận không khí lễ hội náo nức xung quanh bạn

  • A1The streets are filled with music and bright lights in a festive atmosphere.

    Đường phố ngập tràn âm nhạc và đèn rực rỡ trong bầu không khí lễ hội tưng bừng.

  • B1Everyone was in a festive mood, sharing laughter and delicious home-cooked feasts.

    Mọi người đều trong tâm trạng rộn ràng lễ hội, sẻ chia tiếng cười và những bữa tiệc cơm nhà ấm cúng.

  • B2Retail sales surge during the year-end festive season, bolstered by holiday marketing campaigns.

    Doanh số bán lẻ tăng vọt trong mùa lễ hội cuối năm, được thúc đẩy bởi các chiến dịch tiếp thị ngày lễ.

Cụm từ thường đi với Festive

  • festive atmosphere: không khí lễ hội tưng bừng
  • festive season: mùa lễ hội
  • festive mood: tâm trạng rộn ràng phấn khởi

Từ đồng nghĩa

  • joyful: vui tươi hân hoan
  • celebratory: mang tính ăn mừng

Từ trái nghĩa

  • somber: ảm đạm buồn rầu
  • gloomy: u ám

Mẹo ghi nhớ

Phết si tí vôi (Festive) sơn mới nhà cửa ngập tràn không khí lễ hội đón xuân.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →