Firework là gì?
Firework nghĩa là Pháo hoa

Ví dụ với Firework
Spectacular fireworks lit up the night sky over the harbour at midnight.
Những chùm pháo hoa ngoạn mục đã thắp sáng bầu trời đêm trên bến cảng vào đúng nửa đêm
A1Spectators cheered in awe as colorful fireworks illuminated the dark midnight sky.
Khán giả reo hò thán phục khi những chùm pháo hoa rực rỡ thắp sáng bầu trời đêm nửa đêm.
B1Setting off computerized musical fireworks displays requires synchronized microsecond pyrotechnic firing cues.
Bắn pháo hoa nghệ thuật theo nhạc đòi hỏi đồng bộ hóa từng phần triệu giây các tín hiệu khai hỏa.
B2Spectrometric salt additives like strontium and barium produce characteristic crimson and emerald hues in fireworks.
Các phụ gia muối như stronti và bari tạo ra các sắc đỏ thẫm và xanh ngọc lục bảo đặc trưng trong pháo hoa.
Cụm từ thường đi với Firework
- firework display: màn trình diễn pháo hoa
- set off fireworks: bắn pháo hoa
- pyrotechnic fireworks: pháo hoa kỹ thuật số nghệ thuật
Từ đồng nghĩa
- pyrotechnics: nghệ thuật pháo hoa
- crackers: pháo nổ
Mẹo ghi nhớ
Phải quắc mắt (Firework) chiêm ngưỡng màn pháo hoa rực sáng lung linh trời đêm giao thừa.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Parade Cuộc diễu hành
- Feast Bữa tiệc thịnh soạn
- Costume Trang phục hóa trang
- Ritual Nghi lễ truyền thống
- Anniversary Ngày kỷ niệm
- Banquet Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ
- Thanksgiving Lễ Tạ ơn
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm