Thanksgiving là gì?
Thanksgiving nghĩa là Lễ Tạ ơn

Ví dụ với Thanksgiving
Families across North America roast savory turkey and bake pumpkin pie for Thanksgiving dinner.
Các gia đình trên khắp Bắc Mỹ quay gà tây thơm ngon và nướng bánh bí ngô cho bữa tối Lễ Tạ ơn
A1We ate roast turkey and mashed potatoes together on Thanksgiving.
Chúng tôi cùng nhau ăn gà tây quay và khoai tây nghiền vào Lễ Tạ ơn.
B1Thanksgiving weekend marks the busiest travel period of the entire calendar year in the United States.
Kỳ nghỉ cuối tuần Lễ Tạ ơn đánh dấu khoảng thời gian đi lại bận rộn nhất trong cả năm dương lịch tại Hoa Kỳ.
B2The historical origins of Thanksgiving blend indigenous agricultural hospitality with pilgrim harvest thanksgiving prayers.
Nguồn gốc lịch sử của Lễ Tạ ơn hòa quyện lòng hiếu khách nông nghiệp bản địa với những lời cầu nguyện tạ ơn mùa màng của những người hành hương.
Cụm từ thường đi với Thanksgiving
- Thanksgiving dinner: bữa tối Lễ Tạ ơn
- celebrate Thanksgiving: ăn mừng Lễ Tạ ơn
- Thanksgiving parade: cuộc diễu hành Lễ Tạ ơn
Từ đồng nghĩa
- harvest festival: lễ hội mừng mùa gặt
Mẹo ghi nhớ
Thanh ghi vinh (Thanksgiving) - nói lời cảm ơn (thanks) và trao đi (giving) ân tình ngày Lễ Tạ ơn.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí