yuletide là gì?
yuletide nghĩa là mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển

Ví dụ với yuletide
We can see a yuletide here.
Chúng ta có thể thấy một mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển ở đây.
A1We can see a yuletide here.
Chúng ta có thể thấy một mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển ở đây.
B1Understanding the role of yuletide is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how yuletide influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với yuletide
- common yuletide: mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển phổ biến
- essential yuletide: mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- christmas season: mùa giáng sinh
Mẹo ghi nhớ
Chúc nhau những lời chúc ấm áp trong mùa lễ hội yuletide an lành viên mãn.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan