yuletide là gì?

/ˈjuːltaɪd/Danh từ

yuletide nghĩa là mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển

Hình minh họa từ yuletide - mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển

Ví dụ với yuletide

  • We can see a yuletide here.

    Chúng ta có thể thấy một mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển ở đây.

  • A1We can see a yuletide here.

    Chúng ta có thể thấy một mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển ở đây.

  • B1Understanding the role of yuletide is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how yuletide influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với yuletide

  • common yuletide: mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển phổ biến
  • essential yuletide: mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • christmas season: mùa giáng sinh

Mẹo ghi nhớ

Chúc nhau những lời chúc ấm áp trong mùa lễ hội yuletide an lành viên mãn.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →