revelry là gì?

/ˈrevəlri/Danh từ

revelry nghĩa là sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng

Hình minh họa từ revelry - sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng

Ví dụ với revelry

  • We can see a revelry here.

    Chúng ta có thể thấy một sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng ở đây.

  • A1We can see a revelry here.

    Chúng ta có thể thấy một sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng ở đây.

  • B1Understanding the role of revelry is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how revelry influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với revelry

  • common revelry: sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng phổ biến
  • essential revelry: sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • wild partying: sự vui chơi náo nhiệt

Mẹo ghi nhớ

Hòa mình vào không khí tiệc tùng revelry náo nhiệt trên quảng trường giao thừa.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →