festiveness là gì?

/ˈfestɪvnəs/Danh từ

festiveness nghĩa là bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng

Hình minh họa từ festiveness - bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng

Ví dụ với festiveness

  • We can see a festiveness here.

    Chúng ta có thể thấy một bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng ở đây.

  • A1We can see a festiveness here.

    Chúng ta có thể thấy một bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng ở đây.

  • B1Understanding the role of festiveness is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how festiveness influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với festiveness

  • common festiveness: bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng phổ biến
  • essential festiveness: bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • holiday mood: không khí lễ hội

Mẹo ghi nhớ

Khắp các phố phường ngập tràn không khí festiveness rộn ràng đón xuân mới sang.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →