fireworks là gì?

/ˈfaɪəwɜːks/Danh từ

fireworks nghĩa là pháo hoa rực rỡ bầu trời

Hình minh họa từ fireworks - pháo hoa rực rỡ bầu trời

Ví dụ với fireworks

  • We can see a fireworks here.

    Chúng ta có thể thấy một pháo hoa rực rỡ bầu trời ở đây.

  • A1We can see a fireworks here.

    Chúng ta có thể thấy một pháo hoa rực rỡ bầu trời ở đây.

  • B1Understanding the role of fireworks is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của pháo hoa rực rỡ bầu trời là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how fireworks influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy pháo hoa rực rỡ bầu trời ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với fireworks

  • common fireworks: pháo hoa rực rỡ bầu trời phổ biến
  • essential fireworks: pháo hoa rực rỡ bầu trời thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • pyrotechnics: pháo hoa đêm hội

Mẹo ghi nhớ

Màn trình diễn fireworks pháo hoa đêm giao thừa rực sáng lung linh cả bầu trời.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →