commemorate là gì?

/kəˈmeməreɪt/Động từ

commemorate nghĩa là tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ

Hình minh họa từ commemorate - tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ

Ví dụ với commemorate

  • You should commemorate every day.

    Bạn nên tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ mỗi ngày.

  • A1You should commemorate every day.

    Bạn nên tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to commemorate carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically commemorate diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với commemorate

  • commemorate regularly: tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ đều đặn
  • manage to commemorate: xoay xở để tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ

Từ đồng nghĩa

  • honor: tưởng niệm ghi công

Mẹo ghi nhớ

Dựng tượng đài để commemorate tôn vinh và tưởng nhớ những trang sử hào hùng.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →