Lunar new year là gì?
Lunar new year nghĩa là Tết nguyên đán

Ví dụ với Lunar new year
Many Asian countries celebrate lunar new year.
Rất nhiều nước châu Á ăn mừng Tết nguyên đán
A1Tet, or the Lunar New Year, is the most sacred and important festival in Vietnam.
Tết, hay Tết Nguyên Đán, là lễ hội thiêng liêng và quan trọng nhất ở Việt Nam.
B1Families gather around the warm hearth to wrap square sticky rice Chung cakes for the Lunar New Year.
Các gia đình quây quần bên bếp lửa ấm để gói bánh chưng xanh đón Tết Nguyên Đán.
B2The mass passenger migration during the Lunar New Year represents the largest recurring human journey globally.
Làn sóng di chuyển hành khách khổng lồ trong dịp Tết Nguyên Đán đại diện cho cuộc hồi hương định kỳ lớn nhất thế giới.
Cụm từ thường đi với Lunar new year
- Lunar New Year Eve: đêm giao thừa Tết Nguyên Đán
- celebrate Lunar New Year: đón Tết Nguyên Đán
- Lunar New Year reunion: sum họp đoàn viên dịp Tết
Từ đồng nghĩa
- Tet holiday: Tết cổ truyền
- Spring Festival: Lễ hội mùa xuân
Từ trái nghĩa
- solar new year: Tết dương lịch
Mẹo ghi nhớ
Lũ nợ như nhử (Lunar new year) cuối năm trang trải xong để thảnh thơi đón Tết Nguyên Đán.