Ritual là gì?

/ˈrɪtʃuəl/Danh từ

Ritual nghĩa là Nghi lễ truyền thống

Hình minh họa từ Ritual - Nghi lễ truyền thống

Ví dụ với Ritual

  • Drinking herbal tea before bedtime has become a comforting nightly ritual.

    Uống trà thảo mộc trước khi ngủ đã trở thành một thói quen nghi lễ nhẹ nhàng mỗi tối

  • A1Lighting incense at the family ancestral altar is an essential Tet ritual in Vietnam.

    Thắp hương trên bàn thờ gia tiên là một nghi lễ Tết không thể thiếu ở Việt Nam.

  • B1Enjoying a mindful cup of green tea at dawn serves as her grounding daily morning ritual.

    Thưởng thức một tách trà xanh tĩnh tâm lúc bình minh là thói quen nghi thức giúp cô định tâm mỗi sáng.

  • B2Anthropologists theorize that repetitive collective rituals quell social anxieties and solidify communal bonds.

    Các nhà nhân chủng học lý giải rằng nghi lễ tập thể lặp lại giúp xoa dịu âu lo xã hội và củng cố tình gắn kết cộng đồng.

Cụm từ thường đi với Ritual

  • ancestral ritual: nghi lễ thờ cúng tổ tiên
  • daily ritual: thói quen nghi thức hàng ngày
  • religious ritual: nghi lễ tôn giáo

Từ đồng nghĩa

  • ceremony: nghi thức
  • rite: nghi lễ

Mẹo ghi nhớ

Rỉ tai nhau nghi thức (Ritual) truyền thống dâng hương bái lạy tổ tiên ngày đầu năm.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →