Banquet là gì?
Banquet nghĩa là Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn

Ví dụ với Banquet
A lavish state banquet was hosted at the presidential palace for visiting dignitaries.
Một bữa quốc yến xa hoa đã được tổ chức tại phủ tổng thống cho các phái đoàn khách quý đến thăm
A1Hundreds of guests were invited to the lavish wedding banquet.
Hàng trăm khách mời đã được mời tới bữa tiệc cưới linh đình.
B1The annual sports awards banquet celebrates outstanding team triumphs and individual records.
Bữa tiệc trao giải thể thao thường niên tôn vinh những chiến thắng xuất sắc của toàn đội và các kỷ lục cá nhân.
B2Diplomatic banquet protocol dictates meticulous seating arrangements reflecting bilateral diplomatic precedence.
Nghi thức quốc yến ngoại giao quy định việc sắp xếp chỗ ngồi tỉ mỉ phản ánh thứ bậc ưu tiên ngoại giao song phương.
Cụm từ thường đi với Banquet
- state banquet: quốc yến
- wedding banquet: tiệc cưới linh đình
- banquet hall: sảnh tiệc lớn
Từ đồng nghĩa
- feast: bữa tiệc lớn
- gala dinner: tiệc dạ hội tối
Mẹo ghi nhớ
Bàn quẹt (Banquet) - ngồi quanh bàn tiệc quẹt thẻ thanh toán bữa yến tiệc xa hoa.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ
- Thanksgiving Lễ Tạ ơn
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh