pageant là gì?

/ˈpædʒənt/Danh từ

pageant nghĩa là buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy

Hình minh họa từ pageant - buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy

Ví dụ với pageant

  • We can see a pageant here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy ở đây.

  • A1We can see a pageant here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy ở đây.

  • B1Understanding the role of pageant is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how pageant influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với pageant

  • common pageant: buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy phổ biến
  • essential pageant: buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • costume procession: đoàn diễu hành lễ hội

Mẹo ghi nhớ

Đoàn rước lễ hội pageant trang hoàng cờ hoa rực rỡ thu hút hàng vạn khách du lịch.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →