gala là gì?
gala nghĩa là buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng

Ví dụ với gala
We can see a gala here.
Chúng ta có thể thấy một buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng ở đây.
A1We can see a gala here.
Chúng ta có thể thấy một buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng ở đây.
B1Understanding the role of gala is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how gala influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với gala
- common gala: buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng phổ biến
- essential gala: buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- formal banquet: đêm dạ tiệc
Mẹo ghi nhớ
Buổi dạ tiệc gala cuối năm tôn vinh những cá nhân và tập thể xuất sắc nhất.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời
- lantern đèn lồng tỏa ánh ấm áp
- merriment niềm vui rộn ràng tiếng cười
- gather tụ họp sum vầy ấm cúng
- reveler người tham gia vui chơi hội hè
- jovial vui vẻ niềm nở sảng khoái
- commemorate tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ