gala là gì?

/ˈɡɑːlə/Danh từ

gala nghĩa là buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng

Hình minh họa từ gala - buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng

Ví dụ với gala

  • We can see a gala here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng ở đây.

  • A1We can see a gala here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng ở đây.

  • B1Understanding the role of gala is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how gala influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với gala

  • common gala: buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng phổ biến
  • essential gala: buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • formal banquet: đêm dạ tiệc

Mẹo ghi nhớ

Buổi dạ tiệc gala cuối năm tôn vinh những cá nhân và tập thể xuất sắc nhất.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →