commemorative là gì?
commemorative nghĩa là mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử

Ví dụ với commemorative
This thing looks very commemorative.
Thứ này trông rất mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử.
A1This thing looks very commemorative.
Thứ này trông rất mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử.
B1It is widely recognized as a commemorative example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how commemorative attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với commemorative
- very commemorative: rất mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- increasingly commemorative: ngày càng mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
Từ đồng nghĩa
- honoring memory: mang tính kỷ niệm
Mẹo ghi nhớ
Phát hành bộ tem kỷ niệm commemorative tri ân các anh hùng có công với đất nước.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời
- lantern đèn lồng tỏa ánh ấm áp
- merriment niềm vui rộn ràng tiếng cười
- gather tụ họp sum vầy ấm cúng
- reveler người tham gia vui chơi hội hè
- jovial vui vẻ niềm nở sảng khoái
- commemorate tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ
- Blessing Phước lành
- Celebrate Ăn mừng, chào mừng
- Christmas Lễ Giáng sinh