reveler là gì?
reveler nghĩa là người tham gia vui chơi hội hè

Ví dụ với reveler
We can see a reveler here.
Chúng ta có thể thấy một người tham gia vui chơi hội hè ở đây.
A1We can see a reveler here.
Chúng ta có thể thấy một người tham gia vui chơi hội hè ở đây.
B1Understanding the role of reveler is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người tham gia vui chơi hội hè là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how reveler influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người tham gia vui chơi hội hè ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với reveler
- common reveler: người tham gia vui chơi hội hè phổ biến
- essential reveler: người tham gia vui chơi hội hè thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- party-goer: người trẩy hội
Mẹo ghi nhớ
Hàng ngàn reveler người trẩy hội đổ ra đường hát ca đón chào năm mới.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- jovial vui vẻ niềm nở sảng khoái
- commemorate tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ
- Blessing Phước lành
- Celebrate Ăn mừng, chào mừng
- Christmas Lễ Giáng sinh
- Decorate Trang trí, trang hoàng
- Easter Lễ Phục sinh
- Festival Lễ hội
- Festive Có tính chất, không khí lễ hội
- Holiday Ngày lễ
- Independence day Lễ Quốc khánh
- Joy Niềm vui sướng