Easter là gì?
Easter nghĩa là Lễ Phục sinh

Ví dụ với Easter
The kids are excited about finding the easter eggs.
Lũ trẻ rất hào hứng với việc đi tìm trứng phục sinh
A1Children search for hidden chocolate Easter eggs in the garden.
Trẻ em tìm kiếm những quả trứng sô-cô-la Phục sinh giấu kín trong vườn.
B1Easter symbolizes renewal, rebirth, and the welcome arrival of vernal springtime blooms.
Lễ Phục sinh tượng trưng cho sự đổi mới, tái sinh và sự đón chào mùa xuân hoa nở rực rỡ.
B2Software programmers hide whimsical Easter egg minigames deep within complex operating system code.
Các lập trình viên giấu những tính năng ẩn thú vị bên trong mã nguồn hệ điều hành phức tạp.
Cụm từ thường đi với Easter
- Easter egg: trứng phục sinh
- Easter bunny: thỏ phục sinh
- Happy Easter: chúc mừng lễ Phục sinh
Từ đồng nghĩa
- Pascha: lễ Phục sinh (nguồn gốc Hy Lạp/Do Thái)
Mẹo ghi nhớ
Ít tơ (Easter) vẽ hình trang trí lên những quả trứng Phục sinh nhiều màu sắc.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Festival Lễ hội
- Festive Có tính chất, không khí lễ hội
- Holiday Ngày lễ
- Independence day Lễ Quốc khánh
- Joy Niềm vui sướng
- Lunar new year Tết nguyên đán
- Mid-autumn festival Tết Trung thu
- New year’s eve Giao thừa
- Present / Gift Món quà
- Tradition Truyền thống
- Wish Điều ước, lời chúc; (verb)
- Carnival Lễ hội hóa trang