New year’s eve là gì?
New year’s eve nghĩa là Giao thừa

Ví dụ với New year’s eve
Firework lights up the sky at new year’s eve.
Pháo hoa chiếu sáng cả bầu trời vào giây phút giao thừa
A1Crowds gather around the city lake to countdown to midnight on New Year’s Eve.
Đám đông tụ tập quanh hồ thành phố để đếm ngược đến nửa đêm trong đêm giao thừa.
B1Families prepare a sacred midnight offering altar to welcome benevolent ancestral spirits on New Year’s Eve.
Các gia đình chuẩn bị mâm cỗ cúng giao thừa thiêng liêng lúc nửa đêm để đón rước tổ tiên.
B2Public safety authorities coordinate mass crowd control protocols around public squares on New Year’s Eve.
Cơ quan an toàn công cộng điều phối các quy trình kiểm soát đám đông quanh quảng trường vào đêm giao thừa.
Cụm từ thường đi với New year’s eve
- New Year’s Eve countdown: đếm ngược đêm giao thừa
- celebrate New Year’s Eve: đón đêm giao thừa
- New Year’s Eve fireworks: bắn pháo hoa đêm giao thừa
Từ đồng nghĩa
- year-end transition: thời khắc chuyển giao năm cũ năm mới
Từ trái nghĩa
- New Year Day: ngày đầu năm mới
Mẹo ghi nhớ
Níu giữ phút giây (New year’s eve) thiêng liêng khi đất trời giao thoa đêm giao thừa.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Present / Gift Món quà
- Tradition Truyền thống
- Wish Điều ước, lời chúc; (verb)
- Carnival Lễ hội hóa trang
- Firework Pháo hoa
- Parade Cuộc diễu hành
- Feast Bữa tiệc thịnh soạn
- Costume Trang phục hóa trang
- Ritual Nghi lễ truyền thống
- Anniversary Ngày kỷ niệm
- Banquet Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè