Reunion là gì?

/ˌriːˈjuːniən/Danh từ

Reunion nghĩa là Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè

Hình minh họa từ Reunion - Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè

Ví dụ với Reunion

  • The Tet holiday is a cherished occasion for heartwarming family reunions across Vietnam.

    Kỳ nghỉ Tết là một dịp thiêng liêng cho những buổi đoàn tụ gia đình ấm áp khắp Việt Nam

  • A1All my cousins came home for our grand family reunion dinner.

    Tất cả anh chị em họ của tôi đều về nhà cho bữa tối sum họp gia đình lớn.

  • B1The tenth high school class reunion brought former classmates together from around the globe.

    Buổi họp lớp cấp ba lần thứ mười đã đưa các bạn cùng lớp cũ từ khắp nơi trên thế giới trở về tụ họp.

  • B2Emotional humanitarian reunions between separated refugee family members were facilitated by cross-border agencies.

    Các cuộc đoàn tụ nhân đạo đầy cảm xúc giữa các thành viên gia đình tị nạn bị ly tán đã được hỗ trợ bởi các cơ quan xuyên biên giới.

Cụm từ thường đi với Reunion

  • family reunion: buổi sum họp gia đình
  • class reunion: buổi họp lớp
  • joyful reunion: cuộc đoàn tụ hân hoan

Từ đồng nghĩa

  • gathering: sự tụ họp
  • get-together: buổi gặp gỡ

Từ trái nghĩa

  • separation: sự chia ly

Mẹo ghi nhớ

Rìu nỉ ân (Reunion) - buông cây rìu nỉ non ân tình trong ngày đoàn tụ gia đình.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →