tinsel là gì?

/ˈtɪnsl/Danh từ

tinsel nghĩa là dây kim tuyến óng ánh

Hình minh họa từ tinsel - dây kim tuyến óng ánh

Ví dụ với tinsel

  • We can see a tinsel here.

    Chúng ta có thể thấy một dây kim tuyến óng ánh ở đây.

  • A1We can see a tinsel here.

    Chúng ta có thể thấy một dây kim tuyến óng ánh ở đây.

  • B1Understanding the role of tinsel is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của dây kim tuyến óng ánh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how tinsel influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy dây kim tuyến óng ánh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với tinsel

  • common tinsel: dây kim tuyến óng ánh phổ biến
  • essential tinsel: dây kim tuyến óng ánh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sparkling garland: dây kim tuyến

Mẹo ghi nhớ

Quấn những sợi dây kim tuyến tinsel lấp lánh quanh cây thông noel rực rỡ sắc màu.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →