fiesta là gì?
fiesta nghĩa là ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin

Ví dụ với fiesta
We can see a fiesta here.
Chúng ta có thể thấy một ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin ở đây.
A1We can see a fiesta here.
Chúng ta có thể thấy một ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin ở đây.
B1Understanding the role of fiesta is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fiesta influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fiesta
- common fiesta: ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin phổ biến
- essential fiesta: ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- carnival festival: ngày hội tiệc
Mẹo ghi nhớ
Lễ hội fiesta tưng bừng tiếng trống rộn rã và những điệu nhảy bốc lửa cuồng nhiệt.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời
- lantern đèn lồng tỏa ánh ấm áp