cheerfulness là gì?
cheerfulness nghĩa là sự vui vẻ tươi tắn hân hoan

Ví dụ với cheerfulness
We can see a cheerfulness here.
Chúng ta có thể thấy một sự vui vẻ tươi tắn hân hoan ở đây.
A1We can see a cheerfulness here.
Chúng ta có thể thấy một sự vui vẻ tươi tắn hân hoan ở đây.
B1Understanding the role of cheerfulness is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự vui vẻ tươi tắn hân hoan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how cheerfulness influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự vui vẻ tươi tắn hân hoan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với cheerfulness
- common cheerfulness: sự vui vẻ tươi tắn hân hoan phổ biến
- essential cheerfulness: sự vui vẻ tươi tắn hân hoan thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- happiness: sự tươi vui
Mẹo ghi nhớ
Nụ cười rạng rỡ và sự cheerfulness vui vẻ của bé lan tỏa niềm vui đến cả nhà.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời
- lantern đèn lồng tỏa ánh ấm áp
- merriment niềm vui rộn ràng tiếng cười
- gather tụ họp sum vầy ấm cúng
- reveler người tham gia vui chơi hội hè
- jovial vui vẻ niềm nở sảng khoái
- commemorate tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ
- Blessing Phước lành
- Celebrate Ăn mừng, chào mừng
- Christmas Lễ Giáng sinh
- Decorate Trang trí, trang hoàng