Christmas là gì?
Christmas nghĩa là Lễ Giáng sinh

Ví dụ với Christmas
Christmas is one of the biggest holiday in Western countries.
Giáng sinh là một trong những lễ hội lớn nhất ở các nước phương Tây
A1Children decorate the green pine Christmas tree with colorful lights and silver baubles.
Trẻ em trang trí cây thông Noel xanh bằng đèn màu rực rỡ và quả cầu bạc.
B1Families gather around the dinner table on Christmas Eve to exchange thoughtful wrapped gifts.
Các gia đình quây quần bên bàn ăn vào đêm Giáng sinh để trao nhau những món quà gói ghém chu đáo.
B2Cathedrals hold midnight choral masses on Christmas Eve, chanting centuries-old sacred polyphonic carols.
Các nhà thờ lớn tổ chức thánh lễ hát thánh ca lúc nửa đêm Giáng sinh, ngân vang những bài hát đa âm thiêng liêng.
Cụm từ thường đi với Christmas
- Christmas Eve: đêm Giáng sinh
- Christmas tree: cây thông Noel
- Merry Christmas: chúc mừng Giáng sinh an lành
Từ đồng nghĩa
- Yule: mùa Giáng sinh
- Noel: lễ Noel
Mẹo ghi nhớ
Kính mít mắt (Christmas) đón mùa Giáng sinh an lành trong tiếng chuông nhà thờ ngân vang.