Decorate là gì?

/ˈdɛkəˌreɪt/Động từ

Decorate nghĩa là Trang trí, trang hoàng

Hình minh họa từ Decorate - Trang trí, trang hoàng

Ví dụ với Decorate

  • Our house is decorated with a big Christmas tree and bright lights.

    Nhà của chúng tôi được trang hoàng với một cây thông Noel to và nhiều bóng đèn sáng

  • A1We decorate our living room with peach blossoms and kumquat trees for Tet.

    Chúng tôi trang trí phòng khách bằng hoa đào và cây quất đón Tết.

  • B1The municipal council decorated the central walking street with thousands of shimmering lantern installations.

    Hội đồng thành phố đã trang hoàng tuyến phố đi bộ trung tâm bằng hàng ngàn cụm đèn lồng lung linh.

  • B2Interior designers tastefully decorated the historical heritage hotel with bespoke lacquerware panels.

    Các nhà thiết kế nội thất đã trang trí khách sạn di sản một cách trang nhã bằng tranh sơn mài đặt riêng.

Cụm từ thường đi với Decorate

  • decorate the house: trang trí nhà cửa
  • decorate with lights: trang hoàng bằng đèn nhấp nháy
  • tastefully decorated: được trang trí trang nhã tinh tế

Từ đồng nghĩa

  • adorn: tô điểm
  • embellish: làm đẹp thêm

Từ trái nghĩa

  • strip: tháo dỡ trần trụi
  • defibrillate: phá bỏ

Mẹo ghi nhớ

Để có rét (Decorate) thì dọn dẹp và trang hoàng nhà cửa đón Tết tươm tất.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →