Celebrate là gì?
Celebrate nghĩa là Ăn mừng, chào mừng

Ví dụ với Celebrate
Many Asian countries celebrate lunar new year.
Rất nhiều nước châu Á ăn mừng Tết nguyên đán
A1Families gather across Vietnam to celebrate the Lunar New Year feast.
Các gia đình sum họp trên khắp Việt Nam để đón mừng bữa tiệc Tết Nguyên Đán.
B1Citizens poured onto the central boulevards to celebrate the national football squad championship triumph.
Người dân đổ ra các đại lộ trung tâm để ăn mừng chức vô địch của đội tuyển bóng đá quốc gia.
B2Diplomatic consulates host annual galas to celebrate bilateral friendship treaties between partner republics.
Các lãnh sự quán ngoại giao tổ chức dạ tiệc hàng năm để kỷ niệm các hiệp ước hữu nghị song phương.
Cụm từ thường đi với Celebrate
- celebrate a birthday: tổ chức sinh nhật
- celebrate victory: ăn mừng chiến thắng
- celebrate Tet: đón Tết
Từ đồng nghĩa
- commemorate: kỷ niệm
- rejoice: hân hoan ăn mừng
Từ trái nghĩa
- mourn: than khóc, để tang
Mẹo ghi nhớ
Sợ lỡ bớt rét (Celebrate) sum họp cùng gia đình ăn mừng tiệc tất niên.