gather là gì?
gather nghĩa là tụ họp sum vầy ấm cúng

Ví dụ với gather
You should gather every day.
Bạn nên tụ họp sum vầy ấm cúng mỗi ngày.
A1You should gather every day.
Bạn nên tụ họp sum vầy ấm cúng mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to gather carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh tụ họp sum vầy ấm cúng một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically gather diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải tụ họp sum vầy ấm cúng các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với gather
- gather regularly: tụ họp sum vầy ấm cúng đều đặn
- manage to gather: xoay xở để tụ họp sum vầy ấm cúng
Từ đồng nghĩa
- assemble together: quây quần tụ họp
Mẹo ghi nhớ
Các thế hệ gia đình cùng nhau gather sum họp bên mâm cơm ngày Tết.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- reveler người tham gia vui chơi hội hè
- jovial vui vẻ niềm nở sảng khoái
- commemorate tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ
- Blessing Phước lành
- Celebrate Ăn mừng, chào mừng
- Christmas Lễ Giáng sinh
- Decorate Trang trí, trang hoàng
- Easter Lễ Phục sinh
- Festival Lễ hội
- Festive Có tính chất, không khí lễ hội
- Holiday Ngày lễ
- Independence day Lễ Quốc khánh