ceremonial là gì?

/ˌserɪˈməʊniəl/Tính từ

ceremonial nghĩa là mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm

Hình minh họa từ ceremonial - mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm

Ví dụ với ceremonial

  • This thing looks very ceremonial.

    Thứ này trông rất mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm.

  • A1This thing looks very ceremonial.

    Thứ này trông rất mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm.

  • B1It is widely recognized as a ceremonial example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how ceremonial attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với ceremonial

  • very ceremonial: rất mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
  • increasingly ceremonial: ngày càng mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm

Từ đồng nghĩa

  • ritualistic: thuộc nghi lễ

Mẹo ghi nhớ

Nghi thức ceremonial trang nghiêm diễn ra dưới sự chứng kiến của các bậc bô lão.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →