celebrant là gì?

/ˈselɪbrənt/Danh từ

celebrant nghĩa là người tham gia cử hành ngày lễ

Hình minh họa từ celebrant - người tham gia cử hành ngày lễ

Ví dụ với celebrant

  • We can see a celebrant here.

    Chúng ta có thể thấy một người tham gia cử hành ngày lễ ở đây.

  • A1We can see a celebrant here.

    Chúng ta có thể thấy một người tham gia cử hành ngày lễ ở đây.

  • B1Understanding the role of celebrant is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người tham gia cử hành ngày lễ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how celebrant influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người tham gia cử hành ngày lễ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với celebrant

  • common celebrant: người tham gia cử hành ngày lễ phổ biến
  • essential celebrant: người tham gia cử hành ngày lễ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • party attendee: người dự lễ

Mẹo ghi nhớ

Những người tham gia lễ hội celebrant hân hoan nâng ly chúc mừng năm mới thắng lợi.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →