Tribute là gì?

/ˈtrɪbjuːt/Danh từ

Tribute nghĩa là Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm

Hình minh họa từ Tribute - Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm

Ví dụ với Tribute

  • Citizens gathered at the national war memorial to pay heartfelt tribute to fallen heroes.

    Người dân tập trung tại đài tưởng niệm chiến tranh quốc gia để bày tỏ lòng tưởng nhớ chân thành đến những người anh hùng đã ngã xuống

  • A1The students laid fresh flowers as a tribute to their beloved teacher.

    Các học sinh đã đặt những bông hoa tươi như một lời tri ân dành cho người thầy yêu quý của mình.

  • B1A televised concert paid special tribute to the late composer’s extraordinary musical legacy.

    Một buổi hòa nhạc trên truyền hình đã dành lời tri ân đặc biệt tới di sản âm nhạc phi thường của cố nhạc sĩ.

  • B2Foreign ambassadors paid dignified floral tributes at the tomb of the unknown soldier during state celebrations.

    Các đại sứ nước ngoài đã dâng những vòng hoa tri ân trang nghiêm tại mộ liệt sĩ vô danh trong các dịp đại lễ quốc gia.

Cụm từ thường đi với Tribute

  • pay tribute to: bày tỏ lòng tri ân / tưởng nhớ tới
  • musical tribute: tiết mục âm nhạc tri ân
  • glowing tribute: lời ca ngợi nồng nhiệt

Từ đồng nghĩa

  • homage: sự tôn kính
  • memorial: vật tưởng niệm

Mẹo ghi nhớ

Trí biểu (Tribute) - trí tuệ và biểu tượng tri ân những người có công với đất nước.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →