Festivity là gì?
Festivity nghĩa là Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng

Ví dụ với Festivity
Street musicians and vibrant parade floats filled the town with lively festivity.
Các nhạc sĩ đường phố và các xe diễu hành rực rỡ đã làm ngập tràn thị trấn không khí hội hè tưng bừng
A1Children laughed happily as the colorful festival festivities began.
Lũ trẻ cười vui vẻ khi các hoạt động lễ hội đầy màu sắc bắt đầu.
B1The three-day harvest festivities concluded with a spectacular pyrotechnic display over the bay.
Ba ngày hội hè ăn mừng mùa gặt đã kết thúc bằng một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục trên vịnh.
B2Traditional Mid-Autumn festivities intertwine culinary lion dance revelries with ancestral moon gazing rituals.
Các hoạt động lễ hội Trung thu truyền thống hòa quyện niềm vui múa lân ẩm thực với các nghi thức ngắm trăng tổ tiên.
Cụm từ thường đi với Festivity
- holiday festivities: các hoạt động lễ hội ngày tết
- join the festivities: tham gia các hoạt động hội hè
- air of festivity: bầu không khí lễ hội
Từ đồng nghĩa
- celebration: sự ăn mừng
- revelry: cuộc vui chơi náo nhiệt
Từ trái nghĩa
- gloom: sự ảm đạm
Mẹo ghi nhớ
Phe sờ ti ti (Festivity) - các phe kéo nhau đi trẩy hội hè náo nhiệt tưng bừng.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ