carol là gì?
carol nghĩa là bài thánh ca giáng sinh vui tươi

Ví dụ với carol
We can see a carol here.
Chúng ta có thể thấy một bài thánh ca giáng sinh vui tươi ở đây.
A1We can see a carol here.
Chúng ta có thể thấy một bài thánh ca giáng sinh vui tươi ở đây.
B1Understanding the role of carol is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bài thánh ca giáng sinh vui tươi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how carol influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bài thánh ca giáng sinh vui tươi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với carol
- common carol: bài thánh ca giáng sinh vui tươi phổ biến
- essential carol: bài thánh ca giáng sinh vui tươi thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- christmas hymn: bài hát giáng sinh
Mẹo ghi nhớ
Giai điệu thánh ca carol vang lên rộn rã trên khắp phố phường đêm Giáng sinh.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm