Garland là gì?
Garland nghĩa là Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội

Ví dụ với Garland
Lush evergreen garlands adorned with red ribbon bows were draped along the staircase railing.
Những dây vòng hoa thường xanh trang trí bằng nơ ruy băng đỏ được quấn dọc theo lan can cầu thang
A1The guests were welcomed with fragrant jasmine flower garlands.
Các vị khách được chào đón bằng những vòng hoa nhài thơm ngát.
B1They decorated the front porch with twinkling fairy lights and pine garlands for Christmas.
Họ đã trang trí hiên nhà phía trước bằng đèn nhấp nháy và dây lá thông cho lễ Giáng sinh.
B2During traditional ceremonies, dignitaries were venerated with handcrafted marigold garlands symbolizing prosperity.
Trong các buổi lễ truyền thống, các vị khách quý được tôn vinh bằng những vòng hoa cúc vạn thọ thủ công tượng trưng cho sự thịnh vượng.
Cụm từ thường đi với Garland
- flower garland: vòng hoa tươi
- garland of marigolds: vòng hoa cúc vạn thọ
- drape garlands: treo rủ các dây hoa trang trí
Từ đồng nghĩa
- wreath: vòng hoa
- festoon: chuỗi hoa lá trang hoàng
Mẹo ghi nhớ
Gà lăn đùng (Garland) - con gà lăn đùng ngắm vòng hoa trang trí lộng lẫy ngày lễ.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng