Garland là gì?

/ˈɡɑːrlənd/Danh từ

Garland nghĩa là Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội

Hình minh họa từ Garland - Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội

Ví dụ với Garland

  • Lush evergreen garlands adorned with red ribbon bows were draped along the staircase railing.

    Những dây vòng hoa thường xanh trang trí bằng nơ ruy băng đỏ được quấn dọc theo lan can cầu thang

  • A1The guests were welcomed with fragrant jasmine flower garlands.

    Các vị khách được chào đón bằng những vòng hoa nhài thơm ngát.

  • B1They decorated the front porch with twinkling fairy lights and pine garlands for Christmas.

    Họ đã trang trí hiên nhà phía trước bằng đèn nhấp nháy và dây lá thông cho lễ Giáng sinh.

  • B2During traditional ceremonies, dignitaries were venerated with handcrafted marigold garlands symbolizing prosperity.

    Trong các buổi lễ truyền thống, các vị khách quý được tôn vinh bằng những vòng hoa cúc vạn thọ thủ công tượng trưng cho sự thịnh vượng.

Cụm từ thường đi với Garland

  • flower garland: vòng hoa tươi
  • garland of marigolds: vòng hoa cúc vạn thọ
  • drape garlands: treo rủ các dây hoa trang trí

Từ đồng nghĩa

  • wreath: vòng hoa
  • festoon: chuỗi hoa lá trang hoàng

Mẹo ghi nhớ

Gà lăn đùng (Garland) - con gà lăn đùng ngắm vòng hoa trang trí lộng lẫy ngày lễ.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →