Anniversary là gì?
Anniversary nghĩa là Ngày kỷ niệm

Ví dụ với Anniversary
The couple celebrated their silver wedding anniversary in Hawaii.
Cặp đôi đã kỷ niệm ngày cưới bạc của mình tại thiên đường Hawaii
A1They booked a romantic candlelit dinner to celebrate their fifth wedding anniversary.
Họ đặt một bữa tối lung linh ánh nến lãng mạn để kỷ niệm năm năm ngày cưới.
B1The technology company awarded commemorative gold medals to staff on its twentieth founding anniversary.
Công ty công nghệ đã trao kỷ niệm chương vàng cho nhân viên nhân dịp kỷ niệm hai mươi năm ngày thành lập.
B2The museum hosted an international symposium commemorating the centennial anniversary of the peace treaty.
Bảo tàng đã tổ chức một hội thảo quốc tế kỷ niệm một trăm năm ngày ký kết hiệp ước hòa bình.
Cụm từ thường đi với Anniversary
- wedding anniversary: kỷ niệm ngày cưới
- tenth anniversary: kỷ niệm mười năm
- founding anniversary: kỷ niệm ngày thành lập
Từ đồng nghĩa
- jubilee: lễ kỷ niệm năm chẵn
- commemoration: sự tưởng niệm kỷ niệm
Mẹo ghi nhớ
Ăn no say mừng (Anniversary) kỷ niệm ngày cưới vàng hạnh phúc bên con cháu.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Banquet Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ
- Thanksgiving Lễ Tạ ơn
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa