Parade là gì?

/pəˈreɪd/n.

Parade nghĩa là Cuộc diễu hành

Hình minh họa từ Parade - Cuộc diễu hành

Ví dụ với Parade

  • Thousands of enthusiastic spectators lined the streets to watch the festival parade.

    Hàng ngàn khán giả hào hứng đứng dọc đường để theo dõi đoàn diễu hành lễ hội

  • A1Children waved little paper flags as the brass marching band led the morning street parade.

    Trẻ em vẫy những lá cờ giấy nhỏ khi ban nhạc kèn đồng dẫn đầu đoàn diễu hành đường phố buổi sáng.

  • B1I hate to rain on your parade, but the budget review reveals significant project overspending.

    Tôi rất tiếc phải dội gáo nước lạnh vào niềm vui của bạn, nhưng kiểm toán ngân sách cho thấy dự án đang bội chi lớn.

  • B2Regimental ceremonial parades showcase immaculate synchronization in foot drills and antique sabre salutes.

    Các cuộc duyệt binh trung đoàn thể hiện sự đồng bộ hoàn hảo trong động tác điều lệnh và chào kiếm cổ.

Cụm từ thường đi với Parade

  • street parade: cuộc diễu hành đường phố
  • military parade: cuộc duyệt binh diễu binh
  • rain on someone parade: dội gáo nước lạnh, phá hỏng niềm vui của ai (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • procession: đoàn rước
  • march: cuộc diễu hành

Mẹo ghi nhớ

Bà reo lên (Parade) khi nhìn thấy đoàn diễu hành cờ hoa rực rỡ đi qua phố.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →