Porch là gì?
Porch nghĩa là Hiên nhà (có mái che)

Ví dụ với Porch
Old neighbors sat on the wooden front porch in rocking chairs, chatting as dusk fell.
Những người hàng xóm già ngồi trên chiếc ghế bập bênh ở hiên nhà trước, trò chuyện khi hoàng hôn buông xuống
A1We took off our muddy shoes on the front porch before walking inside.
Chúng tôi cởi đôi giày dính bùn ở ngoài hiên trước khi bước vào trong nhà.
B1Drinking iced tea on the screened porch while listening to summer rain is peaceful.
Uống trà đá ngoài hiên nhà có lưới che trong khi nghe tiếng mưa mùa hè thật yên bình.
B2Deep covered porches in Southern vernacular architecture shield perimeter brick masonry from intense solar heat gain.
Những mái hiên che sâu trong kiến trúc bản địa miền Nam bảo vệ khối xây gạch bao quanh khỏi sự hấp thụ nhiệt mặt trời gay gắt.
Cụm từ thường đi với Porch
- front porch: hiên nhà phía trước
- sit on the porch: ngồi ngoài hiên nhà
- screened porch: hiên nhà có giàn lưới chống muỗi
Từ đồng nghĩa
- veranda: hành lang hiên rộng
- stoop: bậc thềm trước cửa
- deck: sàn gỗ ngoài trời
Mẹo ghi nhớ
Pọt chè (Porch) - ngồi ngoài hiên nhà mát mẻ thưởng thức bát chè thơm ngọt.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Staircase Cầu thang bộ
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang
- Hallway Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà