Mansion là gì?
Mansion nghĩa là Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn

Ví dụ với Mansion
The billionaire built an extravagant seventy-room mansion on a cliff overlooking the Pacific Ocean.
Vị tỷ phú đã xây dựng một dinh thự xa hoa bảy mươi phòng trên vách đá nhìn ra Thái Bình Dương
A1The wealthy family lives in a magnificent white mansion with a giant swimming pool.
Gia đình giàu có sống trong một dinh thự màu trắng lộng lẫy với hồ bơi khổng lồ.
B1Tours through historic nineteenth-century mansions offer fascinating insights into elite domestic life.
Các chuyến tham quan qua những dinh thự lịch sử thế kỷ mười chín mang lại cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của giới thượng lưu.
B2Heated geopolitical disputes prompted sovereign wealth funds to divest trophy residential mansions across capital cities.
Những tranh chấp địa chính trị căng thẳng đã thúc đẩy các quỹ tài sản có chủ quyền thoái vốn khỏi các dinh thự nhà ở biểu tượng khắp các thủ đô.
Cụm từ thường đi với Mansion
- historic mansion: dinh thự lịch sử cổ kính
- luxury mansion: biệt thự dinh thự sang trọng
- sprawling mansion: dinh thự rộng thênh thang
Từ đồng nghĩa
- estate: khu trang viên dinh thự
- manor: trang viên lâu đài
- palace: cung điện nguy nga
Từ trái nghĩa
- hut: túp lều tranh
- cottage: nhà tranh nhỏ
Mẹo ghi nhớ
Mần sần (Mansion) - mần ăn phát tài xây cả một dinh thự nguy nga sừng sững.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang
- Hallway Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà
- Bungalow Nhà gỗ một tầng, nhà gỗ sân vườn ven biển
- dormitory ký túc xá
- duplex căn hộ hai tầng / nhà đôi