Hallway là gì?

/ˈhɔːlweɪ/Danh từ

Hallway nghĩa là Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà

Hình minh họa từ Hallway - Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà

Ví dụ với Hallway

  • Family portrait photographs lined the walls along the brightly lit second-floor hallway.

    Những bức ảnh chân dung gia đình được treo dọc theo các bức tường của hành lang tầng hai ngập tràn ánh sáng

  • A1The bathroom is the second door on your right down the hallway.

    Phòng tắm là cánh cửa thứ hai bên tay phải của bạn phía cuối hành lang.

  • B1Motion sensor LED spotlights along the hallway light up automatically during late-night bathroom trips.

    Đèn LED cảm biến chuyển động dọc hành lang tự động sáng lên trong các chuyến đi vệ sinh lúc nửa đêm.

  • B2Acoustic wall paneling installed across institutional school hallways substantially mitigates disruptive reverberating chatter.

    Tấm ốp tường tiêu âm được lắp đặt trên các hành lang trường học giúp giảm thiểu đáng kể tiếng trò chuyện vang dội gây xao nhãng.

Cụm từ thường đi với Hallway

  • long hallway: hành lang dài
  • narrow hallway: hành lang hẹp
  • walk down the hallway: đi dọc hành lang

Từ đồng nghĩa

  • corridor: hành lang
  • passageway: lối đi thông

Mẹo ghi nhớ

Hồ quay (Hallway) - hành lang (hallway) thông thoáng dẫn ra hồ nước ngắm cảnh.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →