shutter là gì?
shutter nghĩa là cánh cửa chớp

Ví dụ với shutter
They closed the wooden window shutters tightly before the tropical storm arrived.
Họ đóng chặt những cánh cửa chớp gỗ trước khi cơn bão nhiệt đới ập tới.
A1Open the shutters to let morning light in.
Hãy mở cửa chớp để đón ánh sáng ban mai vào phòng.
B1Cobalt blue shutters framed the whitewashed windows of the Mediterranean cottage.
Những cánh cửa chớp màu xanh cô-ban đóng khung cho những ô cửa sổ quét vôi trắng của ngôi nhà nhỏ vùng Địa Trung Hải.
B2Impact-resistant aluminum hurricane shutters safeguard fenestrations against flying missile debris during severe gales.
Cửa chớp chống bão bằng nhôm chịu va đập bảo vệ các ô cửa kính khỏi các mảnh vỡ bay trong những cơn gió giật dữ dội.
Cụm từ thường đi với shutter
- wooden shutters: cửa chớp bằng gỗ
- hurricane shutters: cửa chớp chống bão
Từ đồng nghĩa
- blinds: mành rèm chớp
- louvers: lá xách thông gió
Mẹo ghi nhớ
Shut (đóng lại) -> shutter là cánh cửa chớp đóng lại che mưa gió và ánh nắng chói chang.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- pillar cột trụ chống đỡ
- mortgage khoản thế chấp vay mua nhà
- tenant người thuê nhà
- renovation sự sửa chữa cải tạo nhà
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời
- aqueduct cầu dẫn nước cổ bằng đá
- archway cổng vòm cuốn
- atrium giếng trời sân trong có mái kính
- barracks doanh trại quân đội
- basilica vương cung thánh đường
- belfry tháp chuông nhà thờ
- boathouse nhà để thuyền ven sông