tenant là gì?
tenant nghĩa là người thuê nhà

Ví dụ với tenant
The landlord notified tenants in advance before scheduling annual heating maintenance.
Chủ nhà đã thông báo trước cho người thuê nhà trước khi lên lịch bảo trì hệ thống sưởi hàng năm.
A1Every tenant must sign the lease agreement.
Mỗi người thuê nhà đều phải ký hợp đồng thuê.
B1Good tenants pay rent punctually and maintain properties in immaculate condition.
Những người thuê nhà tốt luôn trả tiền thuê đúng hạn và giữ gìn tài sản trong tình trạng hoàn hảo.
B2Municipal rent stabilization ordinances protect vulnerable tenants from predatory arbitrary evictions by corporate developers.
Các sắc lệnh ổn định giá thuê nhà của thành phố bảo vệ những người thuê nhà dễ bị tổn thương khỏi các vụ đuổi nhà tùy tiện có tính trục lợi của các nhà phát triển doanh nghiệp.
Cụm từ thường đi với tenant
- prospective tenant: người thuê nhà tiềm năng
- tenant rights: quyền lợi của người thuê nhà
Từ đồng nghĩa
- renter: người thuê phòng
- occupant: người cư ngụ
Từ trái nghĩa
- landlord: chủ cho thuê nhà
- owner: chủ sở hữu
Mẹo ghi nhớ
Tenant nghe như 'ten-nần' - người thuê nhà sống vui vẻ trong căn hộ nhỏ.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- renovation sự sửa chữa cải tạo nhà
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời
- aqueduct cầu dẫn nước cổ bằng đá
- archway cổng vòm cuốn
- atrium giếng trời sân trong có mái kính
- barracks doanh trại quân đội
- basilica vương cung thánh đường
- belfry tháp chuông nhà thờ
- boathouse nhà để thuyền ven sông
- brownstone nhà phố đá nâu cổ điển New York
- chalet nhà gỗ miền núi Thụy Sĩ
- chapel nhà nguyện nhỏ thanh tịnh