archway là gì?

/ˈɑːtʃweɪ/Danh từ

archway nghĩa là cổng vòm cuốn

Hình minh họa từ archway - cổng vòm cuốn

Ví dụ với archway

  • We can see a archway here.

    Chúng ta có thể thấy một cổng vòm cuốn ở đây.

  • A1We can see a archway here.

    Chúng ta có thể thấy một cổng vòm cuốn ở đây.

  • B1Understanding the role of archway is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cổng vòm cuốn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how archway influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cổng vòm cuốn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với archway

  • common archway: cổng vòm cuốn phổ biến
  • essential archway: cổng vòm cuốn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • curved passage: cổng vòm

Mẹo ghi nhớ

Cổng vòm archway phủ hoa leo cổ kính dẫn vào khu vườn thơ mộng.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →