archway là gì?
archway nghĩa là cổng vòm cuốn

Ví dụ với archway
We can see a archway here.
Chúng ta có thể thấy một cổng vòm cuốn ở đây.
A1We can see a archway here.
Chúng ta có thể thấy một cổng vòm cuốn ở đây.
B1Understanding the role of archway is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cổng vòm cuốn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how archway influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cổng vòm cuốn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với archway
- common archway: cổng vòm cuốn phổ biến
- essential archway: cổng vòm cuốn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- curved passage: cổng vòm
Mẹo ghi nhớ
Cổng vòm archway phủ hoa leo cổ kính dẫn vào khu vườn thơ mộng.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- atrium giếng trời sân trong có mái kính
- barracks doanh trại quân đội
- basilica vương cung thánh đường
- belfry tháp chuông nhà thờ
- boathouse nhà để thuyền ven sông
- brownstone nhà phố đá nâu cổ điển New York
- chalet nhà gỗ miền núi Thụy Sĩ
- chapel nhà nguyện nhỏ thanh tịnh
- chateau lâu đài trang viên nước Pháp
- citadel thành trì kiên cố phòng thủ
- clocktower tháp đồng hồ công cộng
- cloister hành lang tu viện yên tĩnh